antineoplastic antibiotic

antineoplastic antibiotic

A doctor administers an antineoplastic antibiotic to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: kháng sinh chống ung thư (antineoplastic antibiotic) - Định nghĩa: Một loại kháng sinh được sử dụng như một loại thuốc chống ung thư trong hóa trị liệu. Các chất này thường nguồn gốc từ vi sinh vật, khả năng ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt tế bào ung thư.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed an antineoplastic antibiotic for the breast cancer patient.)
  • (Antineoplastic antibiotics are often used in combination chemotherapy regimens.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành ung thư học, dược học.
    • Doxorubicin một dụ điển hình của antineoplastic antibiotic. (Doxorubicin is a typical example of an antineoplastic antibiotic.)
Biến thể từ gần giống
  • Antineoplastic (adj): chống ung thư, dùng để chỉ bất kỳ chất nào tác dụng chống lại sự phát triển của khối u.
  • Antibiotic (n): kháng sinh, thuốc tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng sinh chống ung thư: Một cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Chất kháng sinh chống khối u: Cụm từ mô tả chức năng của loại thuốc này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antineoplastic antibiotic".